nằm lửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Ở trong một không gian nóng bức, ngột ngạt: "nằm lửa" chỉ việc phải nằm hoặc ở trong một môi trường có nhiệt độ cao, nóng như lửa, gây cảm giác khó chịu.
- Chịu đựng sự nóng nực: Cụm từ này còn diễn tả trạng thái phải chịu đựng cái nóng một cách bắt buộc, thường là trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời nóng thế này mà không có quạt, ngồi trong phòng như nằm lửa.
- Mùa hè năm ngoái, chúng tôi phải nằm lửa suốt mấy tuần vì máy điều hòa hỏng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phóng đại, so sánh: Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ nóng bức khủng khiếp của môi trường.
- Cái lò gốm này nóng quá, vào đấy làm việc khác nào nằm lửa.
Biến thể và từ gần giống
- Nằm bếp (đồng nghĩa, phương ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc phải ở trong nơi nóng như trong bếp lửa.
- Căn buồng mái tôn ấy, trưa nắng mà ở thì đúng là nằm bếp.
Từ đồng nghĩa
- Chịu nóng: trải qua, ở trong điều kiện nóng.
- Hứng lửa: (cách nói hình tượng) phải đối mặt với sức nóng dữ dội.
Lưu ý
- Đây là một cụm động từ cố định, mang tính khẩu ngữ và địa phương, thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Nghĩa đen của cụm từ liên quan đến việc "nằm" trên "lửa", nhưng trong thực tế sử dụng, nó chủ yếu mang nghĩa bóng, nhấn mạnh cảm giác nóng bức khó chịu.
- (đph) Nh. Nằm bếp.